Kaori Dict

唾をつける

つばをつける

tsubawotsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữthường viết bằng kana

    1.to call dibs; to establish a claim; to spit on (thus preventing others from taking it)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唾をつける (つばをつける) — to call dibs; to establish a claim; to spit on (thus preventing others from taking it) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict