Kaori Dict

脊髄腫瘍

せきずいしゅよう

sekizuishuyou

Âm Hán-Việt: TÍCH TỦY TRŨNG DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spinal cord tumour; spinal cord neoplasm; spinal tumour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脊髄腫瘍 (せきずいしゅよう) — spinal cord tumour; spinal cord neoplasm; spinal tumour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict