Kaori Dict

腫瘍

しゅよう

shuyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRŨNG DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.tumor; tumour; neoplasm; neoplasia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got a stomach tumor and had to have it operated on.

  • The tumor is malignant.

  • The tumor was benign.

  • I have a tumor.

  • The tumor is growing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腫瘍 (しゅよう) — tumor; tumour; neoplasm; neoplasia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict