Kaori Dict

龍須糖

りゅうのひげ

ryuunohige

Âm Hán-Việt: LONG TU ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.Dragon's beard candy; Chinese cotton candy; Chinese pastry, similar to Turkish pishmaniye or Persian pashmak (thin pastry threads outside, filling inside)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍須糖 (りゅうのひげ) — Dragon's beard candy; Chinese cotton candy; Chinese pastry, similar to Turkish pishmaniye or Persian pashmak (thin pastry threads outside, filling inside) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict