洞窟熊
ほらあなぐま
horaanaguma
Âm Hán-Việt: ĐỘNG QUẬT HÙNG
Cách đọc khác: ホラアナグマ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.cave bear (extinct, Ursus spelaeus)
ほらあなぐま
horaanaguma
Âm Hán-Việt: ĐỘNG QUẬT HÙNG
Cách đọc khác: ホラアナグマ
1.cave bear (extinct, Ursus spelaeus)