Kaori Dict

あんまし

anmashi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.remainder; remnant; rest; balance; surplus; remains (of a meal); leftovers

  2. phó từ

    2.not very; not much

    with neg. sentence

  3. phó từ

    3.too much; excessively; overly

  4. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    4.extreme; great; severe; tremendous; terrible

  5. hậu tố danh từ

    5.more than; over

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あんまし — remainder; remnant; rest; balance; surplus; remains (of a meal); leftovers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict