Kaori Dict

瞬く

またたく

matataku

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to twinkle (e.g. stars); to flicker; to waver

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to blink (one's eyes); to wink; to bat

    またたく is sometimes used transitively

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

    The stars were twinkling in the sky.

  • Trên bầu trời đêm có vô số vì sao đang tỏa sáng.

    Countless stars twinkled in the night sky.

  • Blink.

  • A fishing light wavers under the lee of an island.

  • Don't blink.

  • The stars are twinkling in the sky.

  • The rumor quickly spread.

  • Stars were twinkling in the night sky.

  • As quick as a wink.

  • It changed in an instant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞬く (またたく) — to twinkle (e.g. stars); to flicker; to waver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict