Kaori Dict

潤す

うるおす

uruosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to moisten; to wet

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to profit; to enrich; to benefit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll drink some water to quench my thirst.

  • Distant water won't quench your immediate thirst.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潤す (うるおす) — to moisten; to wet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict