Kaori Dict

潤む

うるむ

urumu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be wet (with tears); to be moist

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to get dim; to become blurred; to get cloudy; to get muddy; to be bleared

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    3.to become tear-choked

    of one's voice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She sat there silently with tears in her eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潤む (うるむ) — to be wet (with tears); to be moist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict