Kaori Dict

潤滑油

じゅんかつゆ

junkatsuyu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHUẬN HOẠT DẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lubricating oil; lubricant; lube

  2. danh từ

    2.person or thing that makes things run smoothly; facilitator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tea is like the lubricating oil of work to allow it to proceed smoothly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潤滑油 (じゅんかつゆ) — lubricating oil; lubricant; lube | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict