Kaori Dict

だくだく

dakudaku

Nghĩa

  1. phó từonomatopoeic or mimetic word

    1.gushing out (e.g. sweat or blood); flowing profusely

  2. phó từonomatopoeic or mimetic word

    2.thump-thump; bang-bang; pit-a-pat; pitapat; pitter-patter

  3. phó từonomatopoeic or mimetic word

    3.sound of hoofbeats

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

だくだく — gushing out (e.g. sweat or blood); flowing profusely | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict