Kaori Dict

っちょ

tcho

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. hậu tố

    1.person who is ...; thing that is ...

    after a noun or the root of an adjective

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

っちょ — person who is ...; thing that is ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict