Kaori Dict

犀皮

さいひ

saihi

Âm Hán-Việt: TÊ BÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rhinoceros hide

  2. danh từviết tắt

    2.Chinese lacquerware technique resulting in a mottled finish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犀皮 (さいひ) — rhinoceros hide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict