Kaori Dict

捌き

さばき

sabaki

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    1.handling (e.g. knife, reins); control; use; -work (e.g. footwork)

  2. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    2.dealing with (e.g. customers); management; disposal (esp. sale of goods)

  3. danh từthường viết bằng kanago (game)

    3.sabaki; properly treating one's weak stones under attack

    usu. サバキ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捌き (さばき) — handling (e.g. knife, reins); control; use; -work (e.g. footwork) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict