Kaori Dict

蝕む

むしばむ

mushibamu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    1.to be worm-eaten; to be eaten by worms

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    2.to affect adversely; to spoil; to ruin; to undermine; to gnaw at (one's heart, body, etc.); to eat into; to destroy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His honor was corroded by greed.

  • Silence grows like cancer.

  • Fatigue is undermining his health.

  • Lack of sleep was undermining her health.

  • The number of minority seats in the Lower House is rapidly eroding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝕む (むしばむ) — to be worm-eaten; to be eaten by worms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict