Kaori Dict

萌え豚

もえぶた

moebuta

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịtiếng lóng

    1.anime freak; person overly interested in female anime and video game characters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萌え豚 (もえぶた) — anime freak; person overly interested in female anime and video game characters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict