Kaori Dict

菁莪

せいが

seiga

Âm Hán-Việt: TINH NGA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(enjoying) raising prodigies; nurturing talented people

    from the 詩経

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菁莪 (せいが) — (enjoying) raising prodigies; nurturing talented people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict