Kaori Dict

蘇丹

スーダン

suudan

Âm Hán-Việt: TÔ ĐAN

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Sudan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘇丹 (スーダン) — Sudan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict