Kaori Dict

耳タコ

みみたこ

mimitako

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữviết tắtthành ngữkhẩu ngữ

    1.having been told something so often that one is fed up with it

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳タコ (みみたこ) — having been told something so often that one is fed up with it | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict