Kaori Dict

粥柱

かゆばしら

kayubashira

Âm Hán-Việt: CHÚC TRỤ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.mochi added to rice gruel (15th of the first month)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粥柱 (かゆばしら) — mochi added to rice gruel (15th of the first month) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict