系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
わさびな
wasabina
Cách viết khác: ワサビ菜・山葵菜 · Cách đọc khác: ワサビな
1.wasabi greens; wasabi leaves