Kaori Dict

閃く

ひらめく

hirameku

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to flash (e.g. lightning); to flicker; to glitter; to sparkle; to gleam

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    2.to flutter (e.g. flag); to wave; to undulate

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    3.to flash into one's mind (e.g. an idea); to come to one suddenly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A wonderful idea just ran through my mind.

  • I lost my inspiration.

  • I've got a good idea.

  • Yesterday, an idea hit me.

  • If you do come up with something, let me know.

  • I saw flashes of lightning in the distance.

  • It came to the president like a bolt of lightning.

  • What is your greatest source of inspiration?

  • The idea of surprising her suddenly crossed my mind.

  • They had good flashes of inspiration about this plan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閃く (ひらめく) — to flash (e.g. lightning); to flicker; to glitter; to sparkle; to gleam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict