Kaori Dict

瞼板腺

けんばんせん

kenbansen

Âm Hán-Việt: KIỂM BẢN TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.meibomian gland; tarsal gland

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞼板腺 (けんばんせん) — meibomian gland; tarsal gland | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict