Kaori Dict

𤭯

はそう

hasou

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.wide-mouthed ceramic vessel with a small hole in its spherical base (into which bamboo was probably inserted to pour liquids; from the Kofun period)

  2. danh từ

    2.teapot-like object made typically of lacquerware and used to pour hot and cold liquids

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

𤭯 (はそう) — wide-mouthed ceramic vessel with a small hole in its spherical base (into which bamboo was probably inserted to pour liquids; from the Kofun period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict