Kaori Dict

いしずえ

ishizue

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỞ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foundation stone; cornerstone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Reconciliation among religions is the foundation of world peace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礎 (いしずえ) — foundation stone; cornerstone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict