Kaori Dict

騙くらかす

だまくらかす

damakurakasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    1.to trick; to cheat; to deceive

    more emphatic than 騙す

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騙くらかす (だまくらかす) — to trick; to cheat; to deceive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict