Kaori Dict

愚痴をこぼす

ぐちをこぼす

guchiwokobosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to whinge; to kvetch; to gripe; to complain; to whine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm getting sick of hearing you complain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚痴をこぼす (ぐちをこぼす) — to whinge; to kvetch; to gripe; to complain; to whine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict