愚痴をこぼす
ぐちをこぼす
guchiwokobosu
Cách viết khác: 愚痴を零す・愚痴を溢す
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to whinge; to kvetch; to gripe; to complain; to whine
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 僕はもう君がぐちをこぼすのを聞き飽きている。
I'm getting sick of hearing you complain.