葛芋
くずいも
kuzuimo
Âm Hán-Việt: CÁT DỤ
Cách đọc khác: クズイモ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.jicama (Pachyrhizus erosus); yam bean; Mexican turnip
くずいも
kuzuimo
Âm Hán-Việt: CÁT DỤ
Cách đọc khác: クズイモ
1.jicama (Pachyrhizus erosus); yam bean; Mexican turnip