屠竜
とりょう
toryou
Âm Hán-Việt: ĐỒ LONG
Cách viết khác: 屠龍 · Cách đọc khác: とりゅう
意味Nghĩa
- danh từ
1.dragon-slaying
- danh từ
2.Kawasaki Ki-45 (WWII heavy fighter aircraft)
とりょう
toryou
Âm Hán-Việt: ĐỒ LONG
Cách viết khác: 屠龍 · Cách đọc khác: とりゅう
1.dragon-slaying
2.Kawasaki Ki-45 (WWII heavy fighter aircraft)