Kaori Dict

きのこ

kinoko

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHUNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mushroom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Shiitake" là một loài nấm.

    "Shiitake" is a sort of mushroom.

  • I found some wild mushrooms under the log.

  • Look! Mushrooms!

  • I like mushrooms.

  • I don't like mushrooms.

  • This is a poisonous mushroom.

  • I like the taste of mushrooms.

  • I was talking about mushrooms.

  • This is an edible mushroom.

  • This mushroom is poisonous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茸 (きのこ) — mushroom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict