Kaori Dict

淘げる

よなげる

yonageru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từhiếmthường viết bằng kana

    1.to separate and discard; to sieve and sort; to wash out (impurities, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淘げる (よなげる) — to separate and discard; to sieve and sort; to wash out (impurities, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict