Kaori Dict

たぬき

tanuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LY

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.tanuki (Nyctereutes procyonoides); raccoon dog

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.sly dog; sly old fox; sly fox; cunning devil; sly person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đếm cua trong lỗ.

    Don't count your chickens.

  • Don't count your chickens before they're hatched.

  • Are you counting your chickens before they are hatched?

  • Don't count your chickens before they are hatched.

  • Apparently we can find Japanese speaking tanukis, koalas, foxes and rabbits here?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狸 (たぬき) — tanuki (Nyctereutes procyonoides); raccoon dog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict