Kaori Dict

腎砂

じんさ

jinsa

Âm Hán-Việt: THẬN SA

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.renal sand; kidney sand; gravel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腎砂 (じんさ) — renal sand; kidney sand; gravel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict