Kaori Dict

ふんどし一丁

ふんどしいっちょう

fundoshiitchou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.(wearing) a loincloth alone; nothing but a loincloth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ふんどし一丁 (ふんどしいっちょう) — (wearing) a loincloth alone; nothing but a loincloth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict