瞬く
めたたく
metataku
Cách viết khác: 目叩く · Cách đọc khác: めばたく
意味Nghĩa
- Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ
1.to blink (one's eyes); to wink; to bat
めたたく
metataku
Cách viết khác: 目叩く · Cách đọc khác: めばたく
1.to blink (one's eyes); to wink; to bat