Kaori Dict

瞬く

しばたたく

shibatataku

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to blink (one's eyes) repeatedly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the blink of an eye, the tennis-ball-sized dumpling had disappeared.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞬く (しばたたく) — to blink (one's eyes) repeatedly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict