顎をしゃくる
あごをしゃくる
agowoshakuru
Cách đọc khác: アゴをしゃくる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to jerk one's chin; to nod toward; to point one's chin at
あごをしゃくる
agowoshakuru
Cách đọc khác: アゴをしゃくる
1.to jerk one's chin; to nod toward; to point one's chin at