Kaori Dict

すまた

sumata

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từcổ

    1.off tempo; out of tune

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)cổ

    2.being off the mark; wrong guess; miscalculation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すまた — off tempo; out of tune | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict