Kaori Dict

エーレ

eere

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.øre (Danish or Norwegian monetary unit; 1/100 of a krone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エーレ — øre (Danish or Norwegian monetary unit; 1/100 of a krone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict