Kaori Dict

くっそ

kusso

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. thán từ

    1.shit!; damn!

  2. tiền tố

    2.very; extremely; really

    emphatic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rats! I've got to work overtime again.

  • Oh, just my luck!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

くっそ — shit!; damn! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict