Kaori Dict

ぶた

buta

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pig (Sus scrofa domesticus)

  2. danh từ

    2.pork

  3. danh từmiệt thị

    3.fatso; fatty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lợn không có ở trong chuồng.

    The pigs aren't in the pen.

  • Phòng này giống cái chuồng lợn quá.

    This room looks like a pigsty.

  • You're a lying pig.

  • The pig is growing fat.

  • Cast not pearls before swine.

  • Even pigs can climb a tree when flattered.

  • Don't touch me, you pig!

  • The pig is growing fat.

  • Where's my piggy bank?

  • Do not cast pearls before swine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豚 (ぶた) — pig (Sus scrofa domesticus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict