Kaori Dict

綺麗かった

きれいかった

kireikatta

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.was pretty; was beautiful; was clean

    irregular past tense conjugation of 綺麗

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綺麗かった (きれいかった) — was pretty; was beautiful; was clean | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict