Kaori Dict

凸る

とつる

totsuru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từInternet slang

    1.to charge; to rush; to assault; to attack

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từInternet slang

    2.to flood a company, organization etc. with phone complaints (usu. loosely organized on anonymous online message boards)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từInternet slang

    3.to message (someone); to contact

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凸る (とつる) — to charge; to rush; to assault; to attack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict