Kaori Dict

阿梨樹

ありじゅ

ariju

Âm Hán-Việt: A LÊ THỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Thai basil (Ocimum basilicum); common basil

  2. danh từBuddhism

    2.tree whose branches are said to split into seven pieces upon falling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿梨樹 (ありじゅ) — Thai basil (Ocimum basilicum); common basil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict