つる薔薇
つるばら
tsurubara
Cách viết khác: ツル薔薇・蔓薔薇・蔓バラ・蔓ばら · Cách đọc khác: つるバラ・ツルばら・ツルバラ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.climbing rose; rambling rose
つるばら
tsurubara
Cách viết khác: ツル薔薇・蔓薔薇・蔓バラ・蔓ばら · Cách đọc khác: つるバラ・ツルばら・ツルバラ
1.climbing rose; rambling rose