Kaori Dict

鵝眼銭

ががんせん

gagansen

Âm Hán-Việt: NGA NHÃN TIỀN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.round coin with a (square) hole in the center

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鵝眼銭 (ががんせん) — round coin with a (square) hole in the center | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict