Kaori Dict

たーまや

ta-maya

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. thán từ

    1.tamaya! (word shouted when viewing fireworks)

    from 玉屋, the name of an Edo-period fireworks vendor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

たーまや — tamaya! (word shouted when viewing fireworks) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict