鯷
ひしこ
hishiko
Âm Hán-Việt: ĐỀ
Cách viết khác: 鯷魚 · Cách đọc khác: ヒシコ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanaviết tắt
1.Japanese anchovy (Engraulis japonica)
ひしこ
hishiko
Âm Hán-Việt: ĐỀ
Cách viết khác: 鯷魚 · Cách đọc khác: ヒシコ
1.Japanese anchovy (Engraulis japonica)