Kaori Dict

狗屠

くと

kuto

Âm Hán-Việt: CẨU ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.dog slaughter; killing of dogs

  2. danh từcổ

    2.dog butcher

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗屠 (くと) — dog slaughter; killing of dogs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict