Kaori Dict

恁麼

いんも

inmo

Âm Hán-Việt: NHẪM MA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.this sort; this way

    Song-era Chinese colloquialism, used among Zen monks

  2. danh từcổ

    2.what sort; what kind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恁麼 (いんも) — this sort; this way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict